Máy biến áp chuyên dụng là dòng máy biến áp được thiết kế, tối ưu vật liệu và hệ thống cách điện riêng biệt nhằm đáp ứng các điều kiện vận hành đặc thù, từ dòng xung cực lớn của lò luyện kim, thành phần sóng hài phức tạp trong hệ thống chỉnh lưu, đến yêu cầu độ tin cậy liên tục 24/7 của trung tâm dữ liệu và năng lượng tái tạo. Khác với máy biến áp phân phối hay truyền tải tiêu chuẩn, thiết bị chuyên dụng được chế tạo để giải quyết chính xác từng bài toán kỹ thuật khắt khe của mỗi ngành công nghiệp.
Với gần 50 năm kinh nghiệm nghiên cứu và đồng hành cùng hệ thống điện Việt Nam, THIBIDI tổng hợp phân tích chuyên sâu về phân loại, nguyên lý khác biệt và tiêu chí lựa chọn máy biến áp chuyên dụng giúp chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí vận hành (TCO) và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho toàn hệ thống.
1. Máy biến áp chuyên dụng là gì?
Máy biến áp chuyên dụng là những máy biến áp được thiết kế và chế tạo để đáp ứng một mục đích sử dụng hoặc một điều kiện vận hành đặc biệt, thay vì phục vụ các nhiệm vụ truyền tải và phân phối điện thông thường.
Về nguyên lý làm việc, máy biến áp chuyên dụng vẫn hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ giống như mọi máy biến áp khác. Tuy nhiên, cấu tạo, thông số kỹ thuật, vật liệu, hệ thống cách điện, phương pháp làm mát và tiêu chuẩn chế tạo thường được tối ưu hóa cho từng ứng dụng cụ thể.
Ví dụ, một máy biến áp phục vụ lò hồ quang điện phải chịu được dòng điện lớn, dòng xung và sự thay đổi tải nhanh. Trong khi đó, máy biến áp chỉnh lưu phải phối hợp với bộ chỉnh lưu, chịu ảnh hưởng của dòng điện không hình sin, tổn hao phụ và các thành phần sóng hài. Máy biến áp dùng cho điện gió hoặc điện mặt trời lại phải thích nghi với nguồn điện có đặc tính biến đổi theo điều kiện tự nhiên.
Điều đó cho thấy máy biến áp chuyên dụng không đơn thuần là một “phiên bản khác” của máy biến áp thông thường mà là những sản phẩm được thiết kế riêng để giải quyết các bài toán kỹ thuật đặc thù.
Từ góc nhìn của THIBIDI, việc thiết kế máy biến áp chuyên dụng luôn bắt đầu bằng việc nghiên cứu yêu cầu của ứng dụng. Mỗi thông số kỹ thuật đều được lựa chọn trên cơ sở điều kiện vận hành thực tế nhằm bảo đảm thiết bị hoạt động ổn định, an toàn và đạt hiệu quả cao trong suốt vòng đời khai thác.
>> Tìm hiểu thêm:
2. Những loại máy biến áp chuyên dụng phổ biến hiện nay
Cùng với sự phát triển của ngành điện và công nghiệp, số lượng các dòng máy biến áp chuyên dụng ngày càng phong phú. Mặc dù có nhiều cách phân loại khác nhau, nhưng trong thực tế hiện nay có thể gặp một số nhóm máy biến áp chuyên dụng phổ biến sau đây.
2.1. Máy biến áp chuyên dụng dành cho lò điện, luyện kim
Đây là loại máy biến áp được sử dụng trong các lò hồ quang điện hoặc lò luyện kim.
Đặc điểm của thiết bị là phải chịu được dòng điện rất lớn, thay đổi tải liên tục và điều kiện làm việc đặc biệt khắc nghiệt. Vì vậy, yêu cầu về kết cấu cơ khí, khả năng chịu ngắn mạch và hệ thống làm mát thường cao hơn nhiều so với máy biến áp thông thường.
2.2. Máy biến áp biến tần
Máy biến áp biến tần (chỉnh lưu) được sử dụng trong các hệ thống điện phân, sản xuất hóa chất, luyện kim màu và nhiều dây chuyền công nghiệp sử dụng dòng điện một chiều.
Loại máy biến áp này được thiết kế để phối hợp với bộ chỉnh lưu, bảo đảm chất lượng nguồn điện và hạn chế ảnh hưởng của các thành phần sóng hài đến hệ thống điện.

2.3. Máy biến áp chuyên dụng dành cho hệ thống hàn
Máy biến áp chuyên dụng dành cho hệ thống hàn được thiết kế để cung cấp dòng điện lớn ở điện áp thấp phục vụ các thiết bị hàn điện.
Thiết bị phải chịu được chế độ làm việc gián đoạn, dòng điện thay đổi nhanh và điều kiện vận hành có nhiều dao động.
2.4. Máy biến áp chuyên dụng sử dụng cho tàu điện
Máy biến áp chuyên dụng được sử dụng trong các hệ thống đường sắt điện khí hóa, tàu điện đô thị và một số hệ thống giao thông sử dụng điện.
Ngoài yêu cầu về độ tin cậy, loại máy biến áp này còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn, khả năng chịu rung động và điều kiện môi trường đặc thù của ngành giao thông.
2.5. Máy biến áp cho năng lượng tái tạo
Sự phát triển mạnh của điện gió, điện mặt trời và các hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) đã tạo ra nhu cầu về các dòng máy biến áp được tối ưu cho nguồn năng lượng tái tạo và lưu trữ năng lượng.
Những máy biến áp này thường phải làm việc trong điều kiện công suất thay đổi theo thời tiết hoặc theo chế độ sạc – xả của hệ thống lưu trữ, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về hòa lưới, hiệu suất năng lượng và độ tin cậy cao.
2.6. Máy biến áp cho trung tâm dữ liệu và hạ tầng số
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và các trung tâm dữ liệu quy mô lớn đang tạo ra những yêu cầu mới đối với máy biến áp.
Các dòng máy biến áp dành cho trung tâm dữ liệu cần bảo đảm độ tin cậy rất cao, tổn hao thấp, chất lượng điện năng ổn định và khả năng vận hành liên tục 24 giờ mỗi ngày.
Trong tương lai, cùng với quá trình chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số, sẽ còn xuất hiện nhiều dòng máy biến áp chuyên dụng mới nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng đa dạng của nền kinh tế và xã hội.
Theo kinh nghiệm của THIBIDI, xu hướng phát triển của ngành máy biến áp không chỉ dừng lại ở việc tăng công suất hay nâng cao hiệu suất, mà còn hướng tới các giải pháp chuyên biệt cho từng lĩnh vực ứng dụng. Đây cũng là một trong những định hướng quan trọng để nâng cao giá trị của sản phẩm và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Lưu ý về phạm vi: Các nhóm nêu trong bài phản ánh cách phân loại và ứng dụng phổ biến của ngành máy biến áp. Danh mục này không đồng nghĩa THIBIDI hiện đã sản xuất hoặc thương mại hóa toàn bộ các dòng sản phẩm được đề cập. Khi sử dụng nội dung cho truyền thông sản phẩm, từng năng lực và dự án thực tế phải được THIBIDI xác nhận.
3. Điều gì làm nên sự khác biệt của máy biến áp chuyên dụng?
Điểm khác biệt lớn nhất giữa máy biến áp chuyên dụng và máy biến áp thông thường không nằm ở nguyên lý làm việc mà ở mục tiêu thiết kế.
Máy biến áp truyền tải và máy biến áp phân phối thường được thiết kế theo các chế độ vận hành điển hình của hệ thống điện.
Trong khi đó, máy biến áp chuyên dụng được thiết kế để giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể. Mỗi loại máy đều được tối ưu hóa theo điều kiện làm việc của từng ngành nghề hoặc từng dây chuyền công nghệ.
3.1. Chế độ làm việc đặc biệt của máy biến áp chuyên dụng
Nhiều ứng dụng công nghiệp có chế độ vận hành rất khác so với hệ thống điện thông thường.
Ví dụ:
- Lò hồ quang điện thường xuyên thay đổi dòng điện với biên độ rất lớn.
- Hệ thống chỉnh lưu tạo ra nhiều thành phần sóng hài.
- Điện gió và điện mặt trời có công suất biến đổi theo điều kiện tự nhiên.
- Trung tâm dữ liệu yêu cầu cấp điện liên tục với độ tin cậy rất cao.
Những điều kiện này đòi hỏi máy biến áp phải có kết cấu và thông số kỹ thuật phù hợp để bảo đảm vận hành ổn định.
3.2. Yêu cầu kỹ thuật riêng của máy biến áp chuyên dụng
So với máy biến áp thông thường, máy biến áp chuyên dụng thường có những yêu cầu đặc biệt như:
- Khả năng chịu dòng điện rất lớn.
- Khả năng chịu quá tải theo chu kỳ.
- Chịu được tác động của sóng hài.
- Độ ổn định nhiệt cao.
- Kết cấu cơ khí vững chắc.
- Khả năng vận hành trong môi trường đặc biệt.
- Độ tin cậy rất cao đối với các phụ tải quan trọng.
Mỗi yêu cầu kỹ thuật này đều ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tính toán thiết kế, lựa chọn vật liệu, công nghệ chế tạo và quy trình thử nghiệm.
3.3. Thiết kế theo ứng dụng thay vì theo tiêu chuẩn chung
Đối với máy biến áp thông thường, nhiều thông số có thể được tiêu chuẩn hóa.
Ngược lại, máy biến áp chuyên dụng thường được thiết kế trên cơ sở phân tích rất kỹ yêu cầu của từng dự án.
Các kỹ sư cần xem xét đồng thời:
- Đặc điểm phụ tải.
- Chế độ vận hành.
- Điều kiện môi trường.
- Tiêu chuẩn của ngành sử dụng.
- Yêu cầu về độ tin cậy.
- Khả năng nâng cấp hoặc thay đổi chế độ vận hành trong tương lai.
Đó cũng là lý do nhiều máy biến áp chuyên dụng được thiết kế theo yêu cầu riêng của từng khách hàng hoặc từng công trình.
Theo kinh nghiệm của THIBIDI, càng là những ứng dụng đặc biệt thì vai trò của công tác thiết kế càng quan trọng. Một thiết bị chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được tối ưu cho đúng điều kiện làm việc của nó.
4. Khi nào nên sử dụng máy biến áp chuyên dụng?
Máy biến áp chuyên dụng được lựa chọn khi máy biến áp thông thường không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật hoặc điều kiện vận hành của hệ thống.
Trong thực tế, máy biến áp chuyên dụng thường được lựa chọn trong các trường hợp sau:
4.1. Các ngành công nghiệp nặng
Như:
- Luyện thép.
- Luyện kim màu.
- Xi măng.
- Hóa chất.
- Điện phân.
Đây là những ngành có phụ tải đặc biệt, dòng điện lớn và chế độ làm việc khắc nghiệt.
4.2. Hệ thống năng lượng tái tạo
Các dự án điện gió, điện mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng có những yêu cầu riêng về hòa lưới, chất lượng điện năng và khả năng thích ứng với công suất thay đổi.
4.3. Hạ tầng giao thông
Đường sắt điện khí hóa, tàu điện đô thị và các hệ thống giao thông hiện đại đều sử dụng những loại máy biến áp được thiết kế riêng theo tiêu chuẩn của ngành giao thông.
4.4. Hạ tầng số
Trung tâm dữ liệu, trung tâm điều hành và các hệ thống phục vụ trí tuệ nhân tạo yêu cầu nguồn điện có độ tin cậy rất cao, chất lượng điện năng ổn định và khả năng vận hành liên tục.
Đây là lĩnh vực đang tạo ra nhu cầu rất lớn đối với các dòng máy biến áp chuyên dụng hiệu suất cao.
4.5. Các ứng dụng có yêu cầu đặc biệt
Ngoài ra còn có nhiều lĩnh vực cần sử dụng máy biến áp được thiết kế riêng như:
- Hệ thống thử nghiệm điện cao áp.
- Công nghiệp bán dẫn.
- Khai thác dầu khí.
- Hàng hải.
- Quốc phòng.
- Một số dây chuyền sản xuất tự động.
Mỗi ứng dụng đều có những yêu cầu kỹ thuật mà máy biến áp thông thường khó có thể đáp ứng tối ưu.
5. Xu hướng phát triển của máy biến áp chuyên dụng
Sự phát triển của công nghệ đang làm cho máy biến áp chuyên dụng ngày càng đa dạng và thông minh hơn.
Bên cạnh nhiệm vụ biến đổi điện áp, nhiều dòng máy biến áp hiện nay còn có thể được tích hợp các giải pháp:
- Giám sát trực tuyến tình trạng vận hành.
- Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm.
- Theo dõi tải theo thời gian thực.
- Chẩn đoán sớm nguy cơ sự cố.
- Kết nối với hệ thống quản lý năng lượng.
- Hỗ trợ vận hành lưới điện thông minh.
Xu hướng này đặc biệt rõ nét trong các lĩnh vực như trung tâm dữ liệu, năng lượng tái tạo, công nghiệp số và hạ tầng điện hiện đại.
Từ thực tiễn nghiên cứu và phát triển sản phẩm, THIBIDI nhận thấy rằng tương lai của ngành máy biến áp sẽ không chỉ là chế tạo những thiết bị có công suất lớn hơn hay tổn hao thấp hơn, mà còn là phát triển những giải pháp được thiết kế chuyên biệt cho từng ngành, từng ứng dụng và từng khách hàng.
Đó cũng là xu hướng tất yếu của ngành công nghiệp điện trong kỷ nguyên chuyển đổi số, chuyển đổi năng lượng và phát triển bền vững.
6. Góc nhìn kỹ sư THIBIDI
Trong gần 50 năm nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và đồng hành cùng khách hàng, THIBIDI nhận thấy rằng khi hệ thống điện ngày càng phát triển thì yêu cầu đối với máy biến áp cũng ngày càng đa dạng.
Nếu trước đây phần lớn máy biến áp chỉ phục vụ truyền tải và phân phối điện, thì ngày nay nhiều lĩnh vực đã đặt ra những yêu cầu rất riêng mà các dòng máy biến áp tiêu chuẩn khó có thể đáp ứng đầy đủ.
Một nhà máy luyện thép cần máy biến áp có khả năng chịu dòng điện rất lớn và thay đổi liên tục.
Một nhà máy điện mặt trời cần máy biến áp có khả năng làm việc ổn định khi công suất phát thay đổi theo cường độ bức xạ.
Một trung tâm dữ liệu yêu cầu nguồn điện có độ tin cậy rất cao, tổn hao thấp và khả năng vận hành liên tục 24 giờ mỗi ngày.
Trong khi đó, hệ thống đường sắt điện khí hóa, công nghiệp hóa chất, khai thác dầu khí hay các dây chuyền sản xuất tự động lại có những yêu cầu kỹ thuật hoàn toàn khác.
Điều đó cho thấy không có một loại máy biến áp nào có thể đáp ứng tối ưu cho tất cả các lĩnh vực.
Qua thực tiễn triển khai nhiều dự án, THIBIDI nhận thấy rằng giá trị của máy biến áp chuyên dụng không nằm ở việc thiết bị có cấu tạo phức tạp hơn hay giá thành cao hơn, mà ở việc nó được thiết kế đúng cho điều kiện làm việc thực tế.
Đó cũng là lý do quá trình thiết kế tại THIBIDI luôn bắt đầu từ việc phân tích ứng dụng của khách hàng.
Các kỹ sư không chỉ xác định công suất và cấp điện áp mà còn nghiên cứu:
- Đặc điểm của phụ tải.
- Chế độ vận hành.
- Mức độ thay đổi tải.
- Điều kiện môi trường.
- Tiêu chuẩn của ngành sử dụng.
- Yêu cầu về độ tin cậy.
- Tuổi thọ mong muốn của thiết bị.
- Tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời khai thác.
Chỉ khi hiểu đầy đủ những yếu tố đó, việc lựa chọn cấu hình, vật liệu, phương pháp làm mát và các thông số kỹ thuật mới thực sự phù hợp.
Đối với THIBIDI, thiết kế máy biến áp chuyên dụng không chỉ là chế tạo một sản phẩm theo yêu cầu mà là quá trình xây dựng một giải pháp kỹ thuật phù hợp với từng lĩnh vực ứng dụng. Đó cũng là hướng phát triển tất yếu của ngành máy biến áp trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, chuyển đổi số và chuyển dịch năng lượng.
7. Những quan niệm chưa chính xác
Trong quá trình tư vấn, các kỹ sư THIBIDI thường gặp một số quan niệm chưa chính xác như sau:
7.1. Quan niệm 1: Máy biến áp chuyên dụng chỉ là máy biến áp thông thường được đổi tên.
Không đúng.
Máy biến áp chuyên dụng thường có nhiều yêu cầu thiết kế riêng về kết cấu, vật liệu, hệ thống cách điện, khả năng làm mát và chế độ vận hành để đáp ứng những điều kiện làm việc đặc thù.
7.2. Quan niệm 2: Máy biến áp chuyên dụng luôn có giá thành rất cao.
Không hoàn toàn đúng.
Chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn trong một số trường hợp do yêu cầu kỹ thuật đặc biệt. Tuy nhiên, khi xét trên toàn bộ vòng đời khai thác, máy biến áp chuyên dụng thường mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn nhờ giảm tổn thất năng lượng, chi phí vận hành, bảo trì và nguy cơ sự cố.
7.3. Quan niệm 3: Có thể thay máy biến áp chuyên dụng bằng máy biến áp thông thường nếu cùng công suất.
Không nên.
Cùng công suất không đồng nghĩa với cùng khả năng đáp ứng điều kiện làm việc. Việc sử dụng máy biến áp không phù hợp có thể làm giảm tuổi thọ thiết bị, tăng nguy cơ sự cố hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền sản xuất.
7.4. Quan niệm 4: Chỉ những dự án rất lớn mới cần máy biến áp chuyên dụng.
Không đúng.
Nhiều công trình có quy mô không lớn nhưng có yêu cầu đặc biệt về chất lượng điện năng, độ tin cậy hoặc điều kiện vận hành vẫn cần sử dụng máy biến áp chuyên dụng.
7.5. Quan niệm 5: Máy biến áp chuyên dụng chỉ phục vụ các ngành công nghiệp truyền thống.
Không đúng.
Hiện nay, các lĩnh vực như trung tâm dữ liệu, năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ năng lượng, giao thông điện khí hóa và hạ tầng số đang trở thành những thị trường quan trọng của các dòng máy biến áp chuyên dụng.
8. Những điều cần ghi nhớ
Sau khi đọc bài viết này, người đọc cần ghi nhớ những nội dung quan trọng sau:
- Máy biến áp chuyên dụng được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật hoặc điều kiện vận hành đặc biệt của từng lĩnh vực ứng dụng.
- Nguyên lý làm việc của máy biến áp chuyên dụng vẫn dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ, nhưng cấu tạo và thông số kỹ thuật được tối ưu hóa cho từng mục đích sử dụng.
- Các dòng máy biến áp chuyên dụng phổ biến hiện nay gồm máy biến áp lò điện, máy biến áp chỉnh lưu, máy biến áp hàn, máy biến áp kéo, máy biến áp cho năng lượng tái tạo và máy biến áp cho trung tâm dữ liệu.
- Việc lựa chọn máy biến áp chuyên dụng cần dựa trên đặc điểm của phụ tải, chế độ vận hành, tiêu chuẩn kỹ thuật của ngành và yêu cầu về độ tin cậy.
- Giá trị của máy biến áp chuyên dụng không nằm ở tính “đặc biệt”, mà ở mức độ phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
- Xu hướng phát triển của ngành máy biến áp là ngày càng chuyên môn hóa, tích hợp công nghệ số và hướng tới các giải pháp theo từng lĩnh vực.
9. THIBIDI khuyến nghị lựa chọn nhanh
| Nếu ứng dụng là… | THIBIDI khuyến nghị |
| Truyền tải và phân phối điện thông thường | Sử dụng máy biến áp điện lực hoặc máy biến áp phân phối phù hợp |
| Nhà máy luyện kim, lò hồ quang | Sử dụng máy biến áp lò điện chuyên dụng |
| Hệ thống điện phân, chỉnh lưu | Sử dụng máy biến áp chỉnh lưu |
| Hệ thống hàn công nghiệp | Sử dụng máy biến áp hàn |
| Điện gió, điện mặt trời | Lựa chọn máy biến áp được thiết kế cho năng lượng tái tạo |
| Trung tâm dữ liệu | Ưu tiên máy biến áp có tổn hao thấp, độ tin cậy cao và phù hợp với yêu cầu vận hành liên tục |
| Các ứng dụng đặc biệt khác | Cần đánh giá yêu cầu kỹ thuật cụ thể để lựa chọn giải pháp phù hợp |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào đặc điểm của phụ tải, tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện vận hành của từng dự án.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
10. 1. Cùng công suất và điện áp có thể thay máy chuyên dụng bằng máy thông thường không?
Không thể kết luận chỉ từ công suất và điện áp. Cần kiểm tra đặc tính tải, sóng hài, dòng xung, chu kỳ làm việc, điều chỉnh điện áp, làm mát, khả năng chịu ngắn mạch và tiêu chuẩn ứng dụng.
10.2. Máy biến áp chuyên dụng có luôn được thiết kế mới hoàn toàn?
Không nhất thiết. Một số ứng dụng có thể phát triển từ nền tảng thiết kế chuẩn nhưng phải được tính toán, xác nhận và thử nghiệm cho điều kiện riêng. Mức độ tùy biến phụ thuộc yêu cầu của dự án.
10.3. Yếu tố đầu tiên khi đặt hàng máy biến áp chuyên dụng là gì?
Cần cung cấp đầy đủ hồ sơ phụ tải và chế độ vận hành, không chỉ công suất định mức. Dữ liệu thiếu hoặc sai có thể dẫn đến một thiết kế không phù hợp ngay từ đầu.
Kết luận
Sự phát triển của khoa học công nghệ và các ngành công nghiệp hiện đại đang tạo ra những yêu cầu ngày càng đa dạng đối với máy biến áp. Điều đó cũng thúc đẩy sự ra đời và phát triển của các dòng máy biến áp chuyên dụng nhằm đáp ứng những điều kiện làm việc mà các sản phẩm tiêu chuẩn khó có thể đáp ứng tối ưu.
Hiểu đúng về máy biến áp chuyên dụng giúp các kỹ sư, chủ đầu tư và đơn vị vận hành lựa chọn được giải pháp phù hợp ngay từ giai đoạn thiết kế. Đây không chỉ là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành của thiết bị mà còn góp phần nâng cao độ tin cậy, giảm chi phí khai thác và tối ưu hiệu quả đầu tư của toàn bộ hệ thống điện.
Đối với THIBIDI, mỗi ứng dụng đều có những yêu cầu riêng và không có một giải pháp chung cho mọi trường hợp. Với gần 50 năm kinh nghiệm trong nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy biến áp, THIBIDI luôn lấy yêu cầu thực tế của khách hàng làm điểm khởi đầu để phát triển những giải pháp phù hợp, góp phần xây dựng các hệ thống điện an toàn, tin cậy, hiệu quả và đáp ứng yêu cầu phát triển của từng ngành kinh tế.
————————————-
Tập thể tác giả THIBIDI:
- Nguyễn Hữu Khôi – Giám đốc Kỹ thuật;
- Nguyễn Anh Huy – Trưởng phòng Thiết kế;
- Đinh Mạnh Hùng – Trưởng phòng Kỹ thuật;
- Lê Xuân Sang – Trưởng phòng Dịch vụ khách hàng.
Phản biện và góp ý chuyên môn: Viện Công nghệ năng lượng và Vật liệu điện (IETEM), với sự tham gia của PGS.TS. Phạm Văn Bình.

